Đến nội dung chính

契友

Âm Hán Việt: khế hữu

契友 nghĩa là bạn tâm đầu ý hợp, bạn tương tri, bạn tri kỷ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bạn tâm đầu ý hợp
  • bạn tương tri
  • bạn tri kỷ

Chiết tự 契友: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 契khế — khế
  • 友hữu — hữu, bạn bè

Câu hỏi thường gặp

契友 nghĩa là gì?

契友 dịch sang tiếng Việt là bạn tâm đầu ý hợp, bạn tương tri, bạn tri kỷ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 契友 đọc thế nào?

契友 đọc theo âm Hán Việt là khế hữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 契友

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 契 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.