Đến nội dung chính

奉劝

Âm Hán Việt: phụng khuyến

奉劝 nghĩa là xin khuyên, khuyên nhủ, khuyên bảo, khuyến cáo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xin khuyên
  • khuyên nhủ
  • khuyên bảo
  • khuyến cáo

Chiết tự 奉劝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奉phụng — phụng, dâng tặng
  • 劝khuyến — khích lệ, khuyên, khuyến

Câu hỏi thường gặp

奉劝 nghĩa là gì?

奉劝 dịch sang tiếng Việt là xin khuyên, khuyên nhủ, khuyên bảo, khuyến cáo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奉劝 đọc thế nào?

奉劝 đọc theo âm Hán Việt là phụng khuyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奉劝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.