Đến nội dung chính

夸张

Âm Hán Việt: khoa trương

夸张 nghĩa là khoa trương, khuếch trương, cường điệu hoá, nhấn mạnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoa trương
  • khuếch trương
  • cường điệu hoá
  • nhấn mạnh

Chiết tự 夸张: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夸khoa — khoa trương, khoa, khoe
  • 张trương — Trương

Câu hỏi thường gặp

夸张 nghĩa là gì?

夸张 dịch sang tiếng Việt là khoa trương, khuếch trương, cường điệu hoá, nhấn mạnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夸张 đọc thế nào?

夸张 đọc theo âm Hán Việt là khoa trương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夸张

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.