Đến nội dung chính

夭折了

Âm Hán Việt: yêu chiết liễu

夭折了 nghĩa là chết yểu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chết yểu

Chiết tự 夭折了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夭yêu — yểu
  • 折chiết — gãy
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

夭折了 nghĩa là gì?

夭折了 dịch sang tiếng Việt là chết yểu.

Âm Hán Việt của 夭折了 đọc thế nào?

夭折了 đọc theo âm Hán Việt là yêu chiết liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夭折了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.