Đến nội dung chính

夥伴的生命

Âm Hán Việt: khỏa bạn đích sinh mệnh

夥伴的生命 nghĩa là sinh mạng của nhóm bạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sinh mạng của nhóm bạn

Chiết tự 夥伴的生命: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夥khỏa — khỏa
  • 伴bạn — bạn
  • 的đích
  • 生sinh — sinh
  • 命mệnh — mạng

Câu hỏi thường gặp

夥伴的生命 nghĩa là gì?

夥伴的生命 dịch sang tiếng Việt là sinh mạng của nhóm bạn.

Âm Hán Việt của 夥伴的生命 đọc thế nào?

夥伴的生命 đọc theo âm Hán Việt là khỏa bạn đích sinh mệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夥伴的生命

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.