Đến nội dung chính

够胆的

Âm Hán Việt: cú đảm đích

够胆的 nghĩa là có can đảm, có gan, can đảm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có can đảm
  • có gan
  • can đảm

Chiết tự 够胆的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 够cú — đủ, cú
  • 胆đảm — gan, đảm, mật
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

够胆的 nghĩa là gì?

够胆的 dịch sang tiếng Việt là có can đảm, có gan, can đảm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 够胆的 đọc thế nào?

够胆的 đọc theo âm Hán Việt là cú đảm đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 够胆的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 够 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.