Đến nội dung chính

夏令

Âm Hán Việt: hạ lệnh

夏令 nghĩa là mùa hạ, mùa hè, khí hậu mùa hè, thời tiết mùa hè, hạ lệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mùa hạ
  • mùa hè
  • khí hậu mùa hè
  • thời tiết mùa hè
  • hạ lệnh

Chiết tự 夏令: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夏hạ — hạ
  • 令lệnh — làm, để, khiến

Câu hỏi thường gặp

夏令 nghĩa là gì?

夏令 dịch sang tiếng Việt là mùa hạ, mùa hè, khí hậu mùa hè, thời tiết mùa hè, hạ lệnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夏令 đọc thế nào?

夏令 đọc theo âm Hán Việt là hạ lệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夏令

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.