Đến nội dung chính

处心积虑

Âm Hán Việt: xứ tâm tích lự

处心积虑 nghĩa là trăm phương ngàn kế, tính toán mọi cách, lập kế hoạch cân nhắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trăm phương ngàn kế
  • tính toán mọi cách
  • lập kế hoạch cân nhắc

Chiết tự 处心积虑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 处xứ — chỗ, nơi
  • 心tâm — tâm
  • 积tích — tích
  • 虑lự — lo, suy nghĩ

Câu hỏi thường gặp

处心积虑 nghĩa là gì?

处心积虑 dịch sang tiếng Việt là trăm phương ngàn kế, tính toán mọi cách, lập kế hoạch cân nhắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 处心积虑 đọc thế nào?

处心积虑 đọc theo âm Hán Việt là xứ tâm tích lự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 处心积虑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 处 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.