Đến nội dung chính

壹千五百六十

Âm Hán Việt: nhất thiên ngũ bách lục thập

壹千五百六十 nghĩa là 1560.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • 1560

Chiết tự 壹千五百六十: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 壹nhất — nhất
  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 五ngũ — năm, ngũ
  • 百bách — trăm, bách
  • 六lục — sáu, lục
  • 十thập — mười, thập

Câu hỏi thường gặp

壹千五百六十 nghĩa là gì?

壹千五百六十 dịch sang tiếng Việt là 1560.

Âm Hán Việt của 壹千五百六十 đọc thế nào?

壹千五百六十 đọc theo âm Hán Việt là nhất thiên ngũ bách lục thập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 壹千五百六十

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 壹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.