Đến nội dung chính

壶茶

Âm Hán Việt: hồ trà

壶茶 nghĩa là ấm trà, bình trà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ấm trà
  • bình trà

Chiết tự 壶茶: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 壶hồ — hũ
  • 茶trà — trà

Câu hỏi thường gặp

壶茶 nghĩa là gì?

壶茶 dịch sang tiếng Việt là ấm trà, bình trà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 壶茶 đọc thế nào?

壶茶 đọc theo âm Hán Việt là hồ trà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 壶茶

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 壶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.