Đến nội dung chính

壳蛤蜊

Âm Hán Việt: xác cáp lỵ

壳蛤蜊 nghĩa là xác cáp lỵ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xác cáp lỵ

Chiết tự 壳蛤蜊: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 壳xác — xác
  • 蛤cáp — cáp
  • 蜊lỵ — lỵ

Câu hỏi thường gặp

壳蛤蜊 nghĩa là gì?

壳蛤蜊 dịch sang tiếng Việt là xác cáp lỵ.

Âm Hán Việt của 壳蛤蜊 đọc thế nào?

壳蛤蜊 đọc theo âm Hán Việt là xác cáp lỵ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 壳蛤蜊

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 壳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.