Đến nội dung chính

声东击西

Âm Hán Việt: thanh đông kích tây

声东击西 nghĩa là giương đông kích tây, dương đông kích tây, khua bên đông đánh bên tây, chiến thuật đánh lạc hướng đối phương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giương đông kích tây
  • dương đông kích tây
  • khua bên đông đánh bên tây
  • chiến thuật đánh lạc hướng đối phương

Chiết tự 声东击西: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 声thanh — âm thanh, tiếng
  • 东đông — đông
  • 击kích — kích, đánh
  • 西tây — tây

Câu hỏi thường gặp

声东击西 nghĩa là gì?

声东击西 dịch sang tiếng Việt là giương đông kích tây, dương đông kích tây, khua bên đông đánh bên tây, chiến thuật đánh lạc hướng đối phương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 声东击西 đọc thế nào?

声东击西 đọc theo âm Hán Việt là thanh đông kích tây. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 声东击西

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 声 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.