壮硕
Âm Hán Việt: tráng thạc
壮硕 nghĩa là cường tráng, khoẻ mạnh, sung sức, to con.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cường tráng
- khoẻ mạnh
- sung sức
- to con
Chiết tự 壮硕: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
壮硕 nghĩa là gì?
壮硕 dịch sang tiếng Việt là cường tráng, khoẻ mạnh, sung sức, to con. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 壮硕 đọc thế nào?
壮硕 đọc theo âm Hán Việt là tráng thạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 壮硕
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 壮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.