Đến nội dung chính

墨守成规

Âm Hán Việt: mặc thủ thành quy

墨守成规 nghĩa là bảo thủ không chịu thay đổi, quen với nếp cũ, khư khư giữ cái cũ, mặc thủ thành quy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bảo thủ không chịu thay đổi
  • quen với nếp cũ
  • khư khư giữ cái cũ
  • mặc thủ thành quy

Chiết tự 墨守成规: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 墨mặc — mực
  • 守thủ — thủ
  • 成thành — thành
  • 规quy — quy

Câu hỏi thường gặp

墨守成规 nghĩa là gì?

墨守成规 dịch sang tiếng Việt là bảo thủ không chịu thay đổi, quen với nếp cũ, khư khư giữ cái cũ, mặc thủ thành quy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 墨守成规 đọc thế nào?

墨守成规 đọc theo âm Hán Việt là mặc thủ thành quy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 墨守成规

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 墨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.