Đến nội dung chính

增援

Âm Hán Việt: tăng viên

增援 nghĩa là tiếp viện, chi viện, tăng viện, giúp đỡ thêm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiếp viện
  • chi viện
  • tăng viện
  • giúp đỡ thêm

Chiết tự 增援: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 增tăng — tăng
  • 援viên — viện binh, viện

Câu hỏi thường gặp

增援 nghĩa là gì?

增援 dịch sang tiếng Việt là tiếp viện, chi viện, tăng viện, giúp đỡ thêm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 增援 đọc thế nào?

增援 đọc theo âm Hán Việt là tăng viên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 增援

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 增 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.