Đến nội dung chính

填充

Âm Hán Việt: điền sung

填充 nghĩa là bỏ thêm vào, bổ khuyết, bổ sung, điền chỗ trống, điền vào chỗ trống…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bỏ thêm vào
  • bổ khuyết
  • bổ sung
  • điền chỗ trống
  • điền vào chỗ trống
  • bổ túc

Chiết tự 填充: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 填điền — điền
  • 充sung — sung

Câu hỏi thường gặp

填充 nghĩa là gì?

填充 dịch sang tiếng Việt là bỏ thêm vào, bổ khuyết, bổ sung, điền chỗ trống, điền vào chỗ trống, bổ túc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 填充 đọc thế nào?

填充 đọc theo âm Hán Việt là điền sung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 填充

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 填 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.