Đến nội dung chính

塞翁失马

Âm Hán Việt: tắc ông thất mã

塞翁失马 nghĩa là Tái ông mất ngựa, hoạ phúc khôn lường, tắc ông thất mã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tái ông mất ngựa
  • hoạ phúc khôn lường
  • tắc ông thất mã

Chiết tự 塞翁失马: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 塞tắc — nhét
  • 翁ông — ông
  • 失thất — mất, thất
  • 马mã — Mã

Câu hỏi thường gặp

塞翁失马 nghĩa là gì?

塞翁失马 dịch sang tiếng Việt là Tái ông mất ngựa, hoạ phúc khôn lường, tắc ông thất mã. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 塞翁失马 đọc thế nào?

塞翁失马 đọc theo âm Hán Việt là tắc ông thất mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 塞翁失马

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 塞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.