Đến nội dung chính

塔吉克斯坦

Âm Hán Việt: tháp cát khắc tư thản

塔吉克斯坦 nghĩa là Tát-gi-ki-xtan, Tajikistan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tát-gi-ki-xtan
  • Tajikistan

Chiết tự 塔吉克斯坦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 塔tháp — tháp
  • 吉cát — cát, thuận lợi
  • 克khắc — khắc
  • 斯tư — tư
  • 坦thản — thản

Câu hỏi thường gặp

塔吉克斯坦 nghĩa là gì?

塔吉克斯坦 dịch sang tiếng Việt là Tát-gi-ki-xtan, Tajikistan. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 塔吉克斯坦 đọc thế nào?

塔吉克斯坦 đọc theo âm Hán Việt là tháp cát khắc tư thản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 塔吉克斯坦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 塔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.