Đến nội dung chính

塑料袋

Âm Hán Việt: tố liêu đại

塑料袋 nghĩa là túi nhựa, túi ny lon.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • túi nhựa
  • túi ny lon

Chiết tự 塑料袋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 塑tố — tố
  • 料liêu — liệu
  • 袋đại — túi, xách

Câu hỏi thường gặp

塑料袋 nghĩa là gì?

塑料袋 dịch sang tiếng Việt là túi nhựa, túi ny lon. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 塑料袋 đọc thế nào?

塑料袋 đọc theo âm Hán Việt là tố liêu đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 塑料袋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 塑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.