Đến nội dung chính

塌陷

Âm Hán Việt: tháp hãm

塌陷 nghĩa là sụp đổ, sụt, lún.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sụp đổ
  • sụt
  • lún

Chiết tự 塌陷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 塌tháp — sập, đổ
  • 陷hãm — hãm, vùi lấp

Câu hỏi thường gặp

塌陷 nghĩa là gì?

塌陷 dịch sang tiếng Việt là sụp đổ, sụt, lún. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 塌陷 đọc thế nào?

塌陷 đọc theo âm Hán Việt là tháp hãm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 塌陷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 塌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.