Đến nội dung chính

堡垒防御部队

Âm Hán Việt: bảo lũy phòng ngự bộ đội

堡垒防御部队 nghĩa là bộ đội phòng ngự pháo đài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bộ đội phòng ngự pháo đài

Chiết tự 堡垒防御部队: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 堡bảo — lâu đài
  • 垒lũy — lũy
  • 防phòng — phòng, phòng ngự
  • 御ngự — điều khiển
  • 部bộ — bộ phận
  • 队đội — đội

Câu hỏi thường gặp

堡垒防御部队 nghĩa là gì?

堡垒防御部队 dịch sang tiếng Việt là bộ đội phòng ngự pháo đài.

Âm Hán Việt của 堡垒防御部队 đọc thế nào?

堡垒防御部队 đọc theo âm Hán Việt là bảo lũy phòng ngự bộ đội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 堡垒防御部队

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 堡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.