堑壕
Âm Hán Việt: tiệm hào
堑壕 nghĩa là giao thông, chiến hào, hào.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- giao thông
- chiến hào
- hào
Chiết tự 堑壕: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
堑壕 nghĩa là gì?
堑壕 dịch sang tiếng Việt là giao thông, chiến hào, hào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 堑壕 đọc thế nào?
堑壕 đọc theo âm Hán Việt là tiệm hào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 堑壕
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.