Đến nội dung chính

堂而皇之

Âm Hán Việt: đường nhi hoàng chi

堂而皇之 nghĩa là công khai, không giấu diếm, thể diện, có máu mặt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công khai
  • không giấu diếm
  • thể diện
  • có máu mặt

Chiết tự 堂而皇之: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 堂đường — nhà
  • 而nhi — mà
  • 皇hoàng — hoàng
  • 之chi — chi, tới

Câu hỏi thường gặp

堂而皇之 nghĩa là gì?

堂而皇之 dịch sang tiếng Việt là công khai, không giấu diếm, thể diện, có máu mặt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 堂而皇之 đọc thế nào?

堂而皇之 đọc theo âm Hán Việt là đường nhi hoàng chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 堂而皇之

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 堂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.