Đến nội dung chính

基督教

Âm Hán Việt: cơ đốc giáo

基督教 nghĩa là Cơ đốc giáo, cơ đốc giáo, đạo cơ đốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Cơ đốc giáo
  • cơ đốc giáo
  • đạo cơ đốc

Chiết tự 基督教: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 基cơ — cơ, nền tảng, cơ bản
  • 督đốc — đốc
  • 教giáo — dạy

Câu hỏi thường gặp

基督教 nghĩa là gì?

基督教 dịch sang tiếng Việt là Cơ đốc giáo, cơ đốc giáo, đạo cơ đốc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 基督教 đọc thế nào?

基督教 đọc theo âm Hán Việt là cơ đốc giáo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 基督教

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 基 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.