Đến nội dung chính

培植

Âm Hán Việt: bồi thực

培植 nghĩa là nuôi trồng, trồng, bồi dưỡng nhân tài, bồi bổ thể lực, bồi thực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nuôi trồng
  • trồng
  • bồi dưỡng nhân tài
  • bồi bổ thể lực
  • bồi thực

Chiết tự 培植: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 培bồi — bồi
  • 植thực — thực

Câu hỏi thường gặp

培植 nghĩa là gì?

培植 dịch sang tiếng Việt là nuôi trồng, trồng, bồi dưỡng nhân tài, bồi bổ thể lực, bồi thực. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 培植 đọc thế nào?

培植 đọc theo âm Hán Việt là bồi thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 培植

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 培 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.