Đến nội dung chính

執行任務

Âm Hán Việt: chấp hành nhậm vụ

執行任務 nghĩa là thi hành nhiệm vụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thi hành nhiệm vụ

Chiết tự 執行任務: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 執chấp — cầm
  • 行hành — đi, được
  • 任nhậm — đảm nhiệm, mặc cho, nhâm
  • 務vụ — việc

Câu hỏi thường gặp

執行任務 nghĩa là gì?

執行任務 dịch sang tiếng Việt là thi hành nhiệm vụ.

Âm Hán Việt của 執行任務 đọc thế nào?

執行任務 đọc theo âm Hán Việt là chấp hành nhậm vụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 執行任務

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 執 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.