Đến nội dung chính

垂危

Âm Hán Việt: thùy nguy

垂危 nghĩa là thở hơi cuối cùng, đe dọa, hấp hối, ốm sắp chết, ốm thập tử nhất sinh…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thở hơi cuối cùng
  • đe dọa
  • hấp hối
  • ốm sắp chết
  • ốm thập tử nhất sinh
  • sắp diệt vong
  • suy tàn
  • thở hơi cuối cùng
  • giãy chết

Chiết tự 垂危: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 垂thùy — rủ xuống, buông xuống, cúi
  • 危nguy — nguy

Câu hỏi thường gặp

垂危 nghĩa là gì?

垂危 dịch sang tiếng Việt là thở hơi cuối cùng, đe dọa, hấp hối, ốm sắp chết, ốm thập tử nhất sinh, sắp diệt vong, suy tàn, thở hơi cuối cùng, giãy chết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 垂危 đọc thế nào?

垂危 đọc theo âm Hán Việt là thùy nguy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 垂危

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 垂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.