Đến nội dung chính

坦桑尼亚

Âm Hán Việt: thản tang ni á

坦桑尼亚 nghĩa là Tan-da-ni-a, Tanzania.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tan-da-ni-a
  • Tanzania

Chiết tự 坦桑尼亚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坦thản — thản
  • 桑tang — cây dâu
  • 尼ni — ni
  • 亚á — hơn kém, á

Câu hỏi thường gặp

坦桑尼亚 nghĩa là gì?

坦桑尼亚 dịch sang tiếng Việt là Tan-da-ni-a, Tanzania. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 坦桑尼亚 đọc thế nào?

坦桑尼亚 đọc theo âm Hán Việt là thản tang ni á. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坦桑尼亚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.