Đến nội dung chính

坛坛罐罐

Âm Hán Việt: đàn đàn quán quán

坛坛罐罐 nghĩa là xoong chảo chum vại, nồi niêu chum vại, dụng cụ gia đình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xoong chảo chum vại
  • nồi niêu chum vại
  • dụng cụ gia đình

Chiết tự 坛坛罐罐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坛đàn — đàn
  • 坛đàn — đàn
  • 罐quán — bình
  • 罐quán — bình

Câu hỏi thường gặp

坛坛罐罐 nghĩa là gì?

坛坛罐罐 dịch sang tiếng Việt là xoong chảo chum vại, nồi niêu chum vại, dụng cụ gia đình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 坛坛罐罐 đọc thế nào?

坛坛罐罐 đọc theo âm Hán Việt là đàn đàn quán quán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坛坛罐罐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.