Đến nội dung chính

坐飞机

Âm Hán Việt: tọa phi cơ

坐飞机 nghĩa là ngồi phi cơ, mù mịt, mù tịt, đi máy bay, ngồi máy bay…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngồi phi cơ
  • mù mịt
  • mù tịt
  • đi máy bay
  • ngồi máy bay
  • đi bằng máy bay

Chiết tự 坐飞机: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坐tọa — ngồi, tọa
  • 飞phi — bay, phi
  • 机cơ — cơ

Câu hỏi thường gặp

坐飞机 nghĩa là gì?

坐飞机 dịch sang tiếng Việt là ngồi phi cơ, mù mịt, mù tịt, đi máy bay, ngồi máy bay, đi bằng máy bay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 坐飞机 đọc thế nào?

坐飞机 đọc theo âm Hán Việt là tọa phi cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坐飞机

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.