Đến nội dung chính

坎迪达

Âm Hán Việt: khảm địch đạt

坎迪达 nghĩa là Khảm Địch Đạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Khảm Địch Đạt

Chiết tự 坎迪达: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坎khảm — khảm
  • 迪địch — địch
  • 达đạt — đạt

Câu hỏi thường gặp

坎迪达 nghĩa là gì?

坎迪达 dịch sang tiếng Việt là Khảm Địch Đạt.

Âm Hán Việt của 坎迪达 đọc thế nào?

坎迪达 đọc theo âm Hán Việt là khảm địch đạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坎迪达

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.