Đến nội dung chính

坊市内

Âm Hán Việt: phường thị nội

坊市内 nghĩa là trong phường thị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong phường thị

Chiết tự 坊市内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坊phường — phường
  • 市thị — thành phố
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

坊市内 nghĩa là gì?

坊市内 dịch sang tiếng Việt là trong phường thị.

Âm Hán Việt của 坊市内 đọc thế nào?

坊市内 đọc theo âm Hán Việt là phường thị nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坊市内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.