Đến nội dung chính

均未出过远门

Âm Hán Việt: quân mùi xuất quá viễn môn

均未出过远门 nghĩa là đều chưa từng đi xa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đều chưa từng đi xa

Chiết tự 均未出过远门: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 均quân — đều, quân, cùng
  • 未mùi — mùi
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 远viễn — xa
  • 门môn — cửa

Câu hỏi thường gặp

均未出过远门 nghĩa là gì?

均未出过远门 dịch sang tiếng Việt là đều chưa từng đi xa.

Âm Hán Việt của 均未出过远门 đọc thế nào?

均未出过远门 đọc theo âm Hán Việt là quân mùi xuất quá viễn môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 均未出过远门

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 均 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.