Đến nội dung chính

场景

Âm Hán Việt: tràng cảnh

场景 nghĩa là tình cảnh, tràng cảnh, pha, cảnh, cảnh tượng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tình cảnh
  • tràng cảnh
  • pha
  • cảnh
  • cảnh tượng

Chiết tự 场景: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 场tràng — trận, tràng, cuộc
  • 景cảnh — cảnh

Câu hỏi thường gặp

场景 nghĩa là gì?

场景 dịch sang tiếng Việt là tình cảnh, tràng cảnh, pha, cảnh, cảnh tượng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 场景 đọc thế nào?

场景 đọc theo âm Hán Việt là tràng cảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 场景

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 场 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.