Đến nội dung chính

地头蛇

Âm Hán Việt: địa đầu xà

地头蛇 nghĩa là rắn rít địa phương, bọn rắn độc, bọn côn đồ, cường hào ác bá, tay anh chị…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rắn rít địa phương
  • bọn rắn độc
  • bọn côn đồ
  • cường hào ác bá
  • tay anh chị
  • đầu sỏ
  • địa đầu xà

Chiết tự 地头蛇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 地địa — địa
  • 头đầu — đầu
  • 蛇xà — xà, rắn

Câu hỏi thường gặp

地头蛇 nghĩa là gì?

地头蛇 dịch sang tiếng Việt là rắn rít địa phương, bọn rắn độc, bọn côn đồ, cường hào ác bá, tay anh chị, đầu sỏ, địa đầu xà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 地头蛇 đọc thế nào?

地头蛇 đọc theo âm Hán Việt là địa đầu xà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 地头蛇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 地 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.