Đến nội dung chính

圖謀

Âm Hán Việt: đồ mưu

圖謀 nghĩa là đồ mưu, toan mưu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồ mưu
  • toan mưu

Chiết tự 圖謀: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 圖đồ — đồ
  • 謀mưu — mưu

Câu hỏi thường gặp

圖謀 nghĩa là gì?

圖謀 dịch sang tiếng Việt là đồ mưu, toan mưu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 圖謀 đọc thế nào?

圖謀 đọc theo âm Hán Việt là đồ mưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 圖謀

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 圖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.