Đến nội dung chính

國內戰爭

Âm Hán Việt: quốc nội chiến tranh

國內戰爭 nghĩa là chiến tranh trong nước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiến tranh trong nước

Chiết tự 國內戰爭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 國quốc — quốc
  • 內nội — nội, bên trong
  • 戰chiến — chiến
  • 爭tranh — tranh

Câu hỏi thường gặp

國內戰爭 nghĩa là gì?

國內戰爭 dịch sang tiếng Việt là chiến tranh trong nước.

Âm Hán Việt của 國內戰爭 đọc thế nào?

國內戰爭 đọc theo âm Hán Việt là quốc nội chiến tranh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 國內戰爭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 國 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.