Đến nội dung chính

图鉴

Âm Hán Việt: đồ giám

图鉴 nghĩa là đồ giám(sách hướng dẫn bằng tranh), sách tranh, sổ tay hướng dẫn bằng tranh ảnh, đồ giám.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồ giám(sách hướng dẫn bằng tranh)
  • sách tranh
  • sổ tay hướng dẫn bằng tranh ảnh
  • đồ giám

Chiết tự 图鉴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 图đồ — đồ
  • 鉴giám — giám

Câu hỏi thường gặp

图鉴 nghĩa là gì?

图鉴 dịch sang tiếng Việt là đồ giám(sách hướng dẫn bằng tranh), sách tranh, sổ tay hướng dẫn bằng tranh ảnh, đồ giám. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 图鉴 đọc thế nào?

图鉴 đọc theo âm Hán Việt là đồ giám. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 图鉴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 图 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.