Đến nội dung chính

困兽犹斗

Âm Hán Việt: khốn thú do đấu

困兽犹斗 nghĩa là ngoan cố chống cự, chó cùng rứt giậu, tức nước vỡ bờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngoan cố chống cự
  • chó cùng rứt giậu
  • tức nước vỡ bờ
  • chó cùng rứt giậu

Chiết tự 困兽犹斗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 困khốn — vây khốn, khốn, ngủ
  • 兽thú — thú
  • 犹do — vẫn còn, giống
  • 斗đấu — đấu

Câu hỏi thường gặp

困兽犹斗 nghĩa là gì?

困兽犹斗 dịch sang tiếng Việt là ngoan cố chống cự, chó cùng rứt giậu, tức nước vỡ bờ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 困兽犹斗 đọc thế nào?

困兽犹斗 đọc theo âm Hán Việt là khốn thú do đấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 困兽犹斗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 困 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.