Đến nội dung chính

囚车里的犯人

Âm Hán Việt: tù xa lý đích phạm nhân

囚车里的犯人 nghĩa là phạm nhân trong tù xa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phạm nhân trong tù xa

Chiết tự 囚车里的犯人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 囚tù — tù
  • 车xa — xe, xa
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 的đích
  • 犯phạm — phạm
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

囚车里的犯人 nghĩa là gì?

囚车里的犯人 dịch sang tiếng Việt là phạm nhân trong tù xa.

Âm Hán Việt của 囚车里的犯人 đọc thế nào?

囚车里的犯人 đọc theo âm Hán Việt là tù xa lý đích phạm nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 囚车里的犯人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 囚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.