Đến nội dung chính

噬人的毒蛇

Âm Hán Việt: phệ nhân đích độc xà

噬人的毒蛇 nghĩa là độc xà cắn người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • độc xà cắn người

Chiết tự 噬人的毒蛇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 噬phệ — phệ, cắn
  • 人nhân — nhân
  • 的đích
  • 毒độc — độc
  • 蛇xà — xà, rắn

Câu hỏi thường gặp

噬人的毒蛇 nghĩa là gì?

噬人的毒蛇 dịch sang tiếng Việt là độc xà cắn người.

Âm Hán Việt của 噬人的毒蛇 đọc thế nào?

噬人的毒蛇 đọc theo âm Hán Việt là phệ nhân đích độc xà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 噬人的毒蛇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 噬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.