Đến nội dung chính

器官

Âm Hán Việt: khí quan

器官 nghĩa là khí quan, bộ máy, cơ quan, bộ phận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khí quan
  • bộ máy
  • cơ quan
  • bộ phận

Chiết tự 器官: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 器khí — khí, (cụ)
  • 官quan — quan

Câu hỏi thường gặp

器官 nghĩa là gì?

器官 dịch sang tiếng Việt là khí quan, bộ máy, cơ quan, bộ phận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 器官 đọc thế nào?

器官 đọc theo âm Hán Việt là khí quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 器官

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 器 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.