Đến nội dung chính

嘶鸣声

Âm Hán Việt: tê minh thanh

嘶鸣声 nghĩa là hiiihi...i-it...âm thanh, tiếng ngựa hý.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hiiihi...i-it...âm thanh
  • tiếng ngựa hý

Chiết tự 嘶鸣声: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嘶tê — híz-khà-zzz, tê, hí
  • 鸣minh — kêu, minh
  • 声thanh — âm thanh, tiếng

Câu hỏi thường gặp

嘶鸣声 nghĩa là gì?

嘶鸣声 dịch sang tiếng Việt là hiiihi...i-it...âm thanh, tiếng ngựa hý. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 嘶鸣声 đọc thế nào?

嘶鸣声 đọc theo âm Hán Việt là tê minh thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嘶鸣声

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嘶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.