Đến nội dung chính

嘟嘟囔囔的

Âm Hán Việt: đô đô nang nang đích

嘟嘟囔囔的 nghĩa là trề môi nói khẽ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trề môi nói khẽ

Chiết tự 嘟嘟囔囔的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嘟đô — tít, bĩu môi
  • 嘟đô — tít, bĩu môi
  • 囔nang — thì thầm
  • 囔nang — thì thầm
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

嘟嘟囔囔的 nghĩa là gì?

嘟嘟囔囔的 dịch sang tiếng Việt là trề môi nói khẽ.

Âm Hán Việt của 嘟嘟囔囔的 đọc thế nào?

嘟嘟囔囔的 đọc theo âm Hán Việt là đô đô nang nang đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嘟嘟囔囔的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嘟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.