Đến nội dung chính

嘆了口氣

Âm Hán Việt: thán liễu khẩu khí

嘆了口氣 nghĩa là thở dài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thở dài

Chiết tự 嘆了口氣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嘆thán — thở dài
  • 了liễu
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 氣khí — khí

Câu hỏi thường gặp

嘆了口氣 nghĩa là gì?

嘆了口氣 dịch sang tiếng Việt là thở dài.

Âm Hán Việt của 嘆了口氣 đọc thế nào?

嘆了口氣 đọc theo âm Hán Việt là thán liễu khẩu khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嘆了口氣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嘆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.