Đến nội dung chính

嗲起来

Âm Hán Việt: đà khởi lai

嗲起来 nghĩa là ỏn ẻn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ỏn ẻn

Chiết tự 嗲起来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嗲đà — ỏn ẻn
  • 起khởi — nảy sinh
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

嗲起来 nghĩa là gì?

嗲起来 dịch sang tiếng Việt là ỏn ẻn.

Âm Hán Việt của 嗲起来 đọc thế nào?

嗲起来 đọc theo âm Hán Việt là đà khởi lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嗲起来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嗲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.