Đến nội dung chính

嗔为喜

Âm Hán Việt: sân vi hỷ

嗔为喜 nghĩa là giận làm vui.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giận làm vui

Chiết tự 嗔为喜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嗔sân — giận
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 喜hỷ — vui mừng

Câu hỏi thường gặp

嗔为喜 nghĩa là gì?

嗔为喜 dịch sang tiếng Việt là giận làm vui.

Âm Hán Việt của 嗔为喜 đọc thế nào?

嗔为喜 đọc theo âm Hán Việt là sân vi hỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嗔为喜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嗔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.