Đến nội dung chính

喳喳

喳喳 nghĩa là thì thầm, thủ thỉ, rì rầm, thì thà thì thầm, thầm thầm thì thì…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thì thầm
  • thủ thỉ
  • rì rầm
  • thì thà thì thầm
  • thầm thầm thì thì
  • nói nhỏ

Câu hỏi thường gặp

喳喳 nghĩa là gì?

喳喳 dịch sang tiếng Việt là thì thầm, thủ thỉ, rì rầm, thì thà thì thầm, thầm thầm thì thì, nói nhỏ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 喳喳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.