Đến nội dung chính

單槍匹馬

Âm Hán Việt: đan thương thất mã

單槍匹馬 nghĩa là đơn thương độc mã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đơn thương độc mã

Chiết tự 單槍匹馬: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 單đan — đơn
  • 槍thương — thương
  • 匹thất — thất
  • 馬mã — mã

Câu hỏi thường gặp

單槍匹馬 nghĩa là gì?

單槍匹馬 dịch sang tiếng Việt là đơn thương độc mã.

Âm Hán Việt của 單槍匹馬 đọc thế nào?

單槍匹馬 đọc theo âm Hán Việt là đan thương thất mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 單槍匹馬

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 單 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.