Đến nội dung chính

喊对方哥哥

Âm Hán Việt: hảm đối phương ca ca

喊对方哥哥 nghĩa là kêu đối phương bằng anh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kêu đối phương bằng anh

Chiết tự 喊对方哥哥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 喊hảm — hô, la, gọi
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 方phương — phương
  • 哥ca — ca
  • 哥ca — ca

Câu hỏi thường gặp

喊对方哥哥 nghĩa là gì?

喊对方哥哥 dịch sang tiếng Việt là kêu đối phương bằng anh.

Âm Hán Việt của 喊对方哥哥 đọc thế nào?

喊对方哥哥 đọc theo âm Hán Việt là hảm đối phương ca ca. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 喊对方哥哥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 喊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.